dangling participle

Học thuật
Thân thiện
dangling participle

A student writes a sentence with a dangling participle on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự để sai chỗ của động tính từ trong câu: Lỗi ngữ pháp xảy ra khi một cụm phân từ (thường bắt đầu bằng một động từ dạng -ing hoặc -ed) không được đặt gần hoặc không liên kết rõ ràng với danh từ hoặc đại từ bổ nghĩa, khiến câu trở nên mơ hồ hoặc buồn cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Flying across the country, the Rockies came into view." contains a dangling participle because it sounds like the Rockies were flying. (Câu "Flying across the country, the Rockies came into view." chứa một sự để sai chỗ của động tính từ nghe như dãy núi Rocky đang bay.)
    • The teacher explained the common mistake of a dangling participle. (Giáo viên giải thích lỗi phổ biến về sự để sai chỗ của động tính từ.)
    • To avoid a dangling participle, make sure the subject of the main clause is the one performing the action described by the participle. (Để tránh sự để sai chỗ của động tính từ, hãy đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề chính thực thể thực hiện hành động được mô tả bởi phân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a dangling participle": tạo ra một lỗi động tính từ treo.

    • Placing the phrase at the beginning of the sentence without a clear subject can create a dangling participle. (Đặt cụm từđầu câu không chủ ngữ rõ ràng có thể tạo ra một lỗi động tính từ treo.)
  • "to correct a dangling participle": sửa một lỗi động tính từ treo.

    • You can correct a dangling participle by rewriting the sentence so the participle clearly modifies the subject. (Bạn có thể sửa một lỗi động tính từ treo bằng cách viết lại câu để phân từ bổ nghĩa rõ ràng cho chủ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangling modifier (n): Phân từ treo / Thành tố bổ nghĩa treo. Đây thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "dangling participle". Một "dangling participle" một loại "dangling modifier" cụ thể.
    • A dangling modifier can be a phrase or a clause that doesn't clearly connect to the word it's supposed to describe. (Một thành tố bổ nghĩa treo có thể một cụm từ hoặc một mệnh đề không kết nối rõ ràng với từ phải mô tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Misrelated participle: Phân từ đặt sai quan hệ. (Thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự.)
  • Unattached participle: Phân từ không được gắn kết.
Thành ngữ liên quan
  • Hanging by a participle: (Cách chơi chữ, không phải thành ngữ phổ biến) Đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ tình huống câu văn mắc lỗi "dangling participle", giống như một thứ đó đang lửng một cách nguy hiểm.
    • That sentence is hanging by a participle; it needs to be fixed. (Câu văn đó đang lửng một phân từ; cần được sửa.)
dangling participle

A student writes a sentence with a dangling participle on the chalkboard.

Noun
  1. Sự để sai chỗ của động tính từ trong câu